垂戒 chuí jiè · thùy giới Hán Việt: thùy giới · Pinyin: chuí jiè Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 戒 (giới)Pinyinchuí jièHán Việtthùy giớiCấu tạo垂 + 戒 · thùy + giới nghĩa thành phần: thùy + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"垂诫"; 垂示警戒; 留给后人的训戒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垂诫"。 2.垂示警戒。 3.留给后人的训戒。