垂披

thùy phi

Hán Việt: thùy phi

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下垂而紛披。如:「枝葉垂披」。

Eng

  • Cihui 垂披 huípī v. hang down and spread out (of shawl/hair)