垂接 chuí jiē · thùy tiếp Hán Việt: thùy tiếp · Pinyin: chuí jiē Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 接 (tiếp)Pinyinchuí jiēHán Việtthùy tiếpCấu tạo垂 + 接 · thùy + tiếp nghĩa thành phần: thùy + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地位高的人接待地位低的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地位高的人接待地位低的人。