垂教
thùy giáo
Hán Việt: thùy giáo · Pinyin: chuí jiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 垂示教訓。唐.牛僧孺〈辨私論〉:「宣文之作春秋刪詩書,是公其身於垂教也。」元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷九.許文懿先生》:「著書立言,足以垂教後世。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹垂训; 犹赐教。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂训。 2.犹赐教。
Eng
- Cihui 垂教 huíjiào v. condescend to teach
ja
- JMdict information|instruction