垂斃 chuí bì · thùy tễ Hán Việt: thùy tễ · Pinyin: chuí bì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 斃 (tễ)Pinyinchuí bìHán Việtthùy tễCấu tạo垂 + 斃 · thùy + tễ nghĩa thành phần: thùy + tễ