垂晩 chuí wǎn Pinyin: chuí wǎn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 晩Pinyinchuí wǎnCấu tạo垂 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接近晚年; 傍晚。Tân Hoa Tự Điển 1.接近晚年。 2.傍晚。