垂楊
thùy dương
Hán Việt: thùy dương · Pinyin: chuí yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 垂柳。古诗文中杨柳常通用; 词牌名。双调,一百字或九十八字。本咏垂杨,后为词牌名。参阅《词谱》卷二八。
- Tân Hoa Tự Điển 1.垂柳。古诗文中杨柳常通用。 2.词牌名。双调,一百字或九十八字。本咏垂杨,后为词牌名。参阅《词谱》卷二八。
Eng
- Cihui 垂楊 huíyáng n. weeping willow M:²kē