垂條 chuí tiáo · thùy điều Hán Việt: thùy điều · Pinyin: chuí tiáo Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 條 (điều)Pinyinchuí tiáoHán Việtthùy điềuCấu tạo垂 + 條 · thùy + điều nghĩa thành phần: thùy + điều