垂梢

chuí shāo thùy sao

Hán Việt: thùy sao · Pinyin: chuí shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓马尾长垂; 挂在枝头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓马尾长垂。 2.挂在枝头。