垂楊

chuí yáng thùy dương

Hán Việt: thùy dương · Pinyin: chuí yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 楊柳科「垂楊柳」、「柳樹」的別名。《老殘遊記》第二回:「到了濟南府,進得城來,家家泉水,戶戶垂楊,比那江南風景覺得更為有趣。」參見「柳樹」條。

Eng

  • Cihui 垂楊 huíyáng n. weeping willow M:²kē

ja

  • JMdict weeping willow