垂業 chuí yè · thùy nghiệp Hán Việt: thùy nghiệp · Pinyin: chuí yè Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 業 (nghiệp)Pinyinchuí yèHán Việtthùy nghiệpCấu tạo垂 + 業 · thùy + nghiệp nghĩa thành phần: thùy + nghiệp