垂極 thùy cực Hán Việt: thùy cực Tổng quan trực chuẩn Cấu tạo: 垂 (thùy) + 極 (cực)Hán Việtthùy cựcCấu tạo垂 + 極 · thùy + cực nghĩa thành phần: thùy + cực Nghĩa ViệtCihui trực chuẩn