垂橐

chuí tuó thùy thác

Hán Việt: thùy thác · Pinyin: chuí tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提著空袋子。比喻空無所有。宋.陳師道〈簡李伯益〉詩:「虀鹽度歲每無餘,垂橐東歸口未餬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂着空袋子。谓空无所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂着空袋子。谓空无所有。