垂沒 chuí méi · thùy một Hán Việt: thùy một · Pinyin: chuí méi Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 沒 (một)Pinyinchuí méiHán Việtthùy mộtCấu tạo垂 + 沒 · thùy + một nghĩa thành phần: thùy + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"垂殁"。垂死; 沉没;淹没。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垂殁"。垂死。 2.沉没;淹没。