垂法 chuí fǎ · thùy pháp Hán Việt: thùy pháp · Pinyin: chuí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 法 (pháp)Pinyinchuí fǎHán Việtthùy phápCấu tạo垂 + 法 · thùy + pháp nghĩa thành phần: thùy + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂示法则。Tân Hoa Tự Điển 1.垂示法则。