垂淚

chuí lèi thùy lệ

Hán Việt: thùy lệ · Pinyin: chuí lèi

Tổng quan

rơi lệ

Cấu tạo: (thùy) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi lệ
  • Cihui thuỳ lệ thuỳ lệ ☆Nhỏ nước mắt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流淚。《三國演義》第八回:「策杖步入後園,立於荼蘼架側,仰天垂淚。」《紅樓夢》第四三回:「剛至穿堂那邊,只見玉釧兒獨坐在廊簷下垂淚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流泪。

Eng

  • CC-CEDICT to shed tears
  • Cihui to shed tears