垂涕

chuí tì thùy thế

Hán Việt: thùy thế · Pinyin: chuí tì

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哭泣流淚。《文選.宋玉.神女賦》:「惆悵垂涕,求之至曙。」《兒女英雄傳》第一四回:「那老頭兒天天從山裡回來,不是垂涕抹淚,便是短嘆長吁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落泪或流涕。指哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落泪或流涕。指哭泣。

Eng

  • Cihui 垂涕 huítì v.o. shed tears