垂球 chuí qiú · thùy cầu Hán Việt: thùy cầu · Pinyin: chuí qiú Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 球 (cầu)Pinyinchuí qiúHán Việtthùy cầuCấu tạo垂 + 球 · thùy + cầu nghĩa thành phần: thùy + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测量工作中投影对点或检验物体是否铅垂的器具。上端系有细绳,下端为一倒圆锥形的金属锤。