垂白

chuí bái thùy bạch

Hán Việt: thùy bạch · Pinyin: chuí bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬚髮將白。指年老。《漢書.卷六○.杜周傳》:「誠哀老姊垂白,隨無狀子出關。」南朝宋.鮑照〈擬古詩〉八首之五:「結髮起躍馬,垂白對講書。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白发下垂。谓年老; 老年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白发下垂。谓年老。 2.老年人。

Eng

  • Cihui 垂白 huíbó v.p. graying; touched with gray (of hair)