垂皮 chuí pí · thùy bì Hán Việt: thùy bì · Pinyin: chuí pí Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 皮 (bì)Pinyinchuí píHán Việtthùy bìCấu tạo垂 + 皮 · thùy + bì nghĩa thành phần: thùy + bì