垂眷
thùy quyến
Hán Việt: thùy quyến · Pinyin: chuí juàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俯念;关怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俯念;关怀。
Eng
- Cihui 垂眷 huíjuàn v. <wr.> show affectionate concern
Hán Việt: thùy quyến · Pinyin: chuí juàn