垂矜 chuí jīn · thùy căng Hán Việt: thùy căng · Pinyin: chuí jīn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 矜 (căng)Pinyinchuí jīnHán Việtthùy căngCấu tạo垂 + 矜 · thùy + căng nghĩa thành phần: thùy + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予怜悯。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予怜悯。