垂祜 chuí hù·thùy hỗ Hán Việt: thùy hỗ · Pinyin: chuí hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赐福。 Cấu tạo: 垂 (thùy) + 祜 (hỗ)Pinyinchuí hùHán Việtthùy hỗCấu tạo垂 + 祜 · thùy + hỗ nghĩa thành phần: thùy + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.赐福。 Từ liên quan Gần nghĩa垂下 · 垂亡 · 垂体 · 垂冰 · 垂化 · 垂危 · 垂唇 · 垂垂