垂祜 chuí hù · thùy hỗ Hán Việt: thùy hỗ · Pinyin: chuí hù Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 祜 (hỗ)Pinyinchuí hùHán Việtthùy hỗCấu tạo垂 + 祜 · thùy + hỗ nghĩa thành phần: thùy + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐福。Tân Hoa Tự Điển 1.赐福。