垂箔 chuí bó · thùy bạc Hán Việt: thùy bạc · Pinyin: chuí bó Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 箔 (bạc)Pinyinchuí bóHán Việtthùy bạcCấu tạo垂 + 箔 · thùy + bạc nghĩa thành phần: thùy + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垂帘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂帘。