垂精 chuí jīng · thùy tinh Hán Việt: thùy tinh · Pinyin: chuí jīng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 精 (tinh)Pinyinchuí jīngHán Việtthùy tinhCấu tạo垂 + 精 · thùy + tinh nghĩa thành phần: thùy + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发射光芒; 犹言致力。Tân Hoa Tự Điển 1.发射光芒。 2.犹言致力。