垂绝 thùy tuyệt Hán Việt: thùy tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 绝 (tuyệt)Hán Việtthùy tuyệtCấu tạo垂 + 绝 · thùy + tuyệt nghĩa thành phần: thùy + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將死。宋.周煇《清波別志.卷下》:「歷敘多年不為人作碑志,所辭拒者數十家,後復辭劉原父垂絕之託。」