垂綏 chuí suí · thùy tuy Hán Việt: thùy tuy · Pinyin: chuí suí Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 綏 (tuy)Pinyinchuí suíHán Việtthùy tuyCấu tạo垂 + 綏 · thùy + tuy nghĩa thành phần: thùy + tuy