垂缨 thùy anh Hán Việt: thùy anh Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 缨 (anh)Hán Việtthùy anhCấu tạo垂 + 缨 · thùy + anh nghĩa thành phần: thùy + anh Nghĩa jaJMdict hanging tail (of a traditional Japanese hat)|drooping tail