垂绝 thùy tuyệt Hán Việt: thùy tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 绝 (tuyệt)Hán Việtthùy tuyệtCấu tạo垂 + 绝 · thùy + tuyệt nghĩa thành phần: thùy + tuyệt