垂綏 chuí suí · thùy tuy Hán Việt: thùy tuy · Pinyin: chuí suí Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 綏 (tuy)Pinyinchuí suíHán Việtthùy tuyCấu tạo垂 + 綏 · thùy + tuy nghĩa thành phần: thùy + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉名; 枝叶下垂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉名。 2.枝叶下垂貌。