垂美 chuí měi · thùy mĩ Hán Việt: thùy mĩ · Pinyin: chuí měi Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 美 (mĩ)Pinyinchuí měiHán Việtthùy mĩCấu tạo垂 + 美 · thùy + mĩ nghĩa thành phần: thùy + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留传美名。Tân Hoa Tự Điển 1.留传美名。