垂耳

chuí ěr thùy nhĩ

Hán Việt: thùy nhĩ · Pinyin: chuí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两耳下垂。形容驯服的样子; 下垂到耳; 垂挂耳状之物。谓腐木上长木耳等菌类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两耳下垂。形容驯服的样子。 2.下垂到耳。 3.垂挂耳状之物。谓腐木上长木耳等菌类。

Eng

  • Cihui lop-ear