垂肉
thùy nhục
Hán Việt: thùy nhục · Pinyin: chuí ròu
Tổng quan
yếm bò, (thông tục) cằm chảy xuống (người)
Nghĩa
Việt
- Cihui yếm bò, (thông tục) cằm chảy xuống (người)
Hán Việt: thùy nhục · Pinyin: chuí ròu
yếm bò, (thông tục) cằm chảy xuống (người)