垂胡 chuí hú · thùy hồ Hán Việt: thùy hồ · Pinyin: chuí hú Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 胡 (hồ)Pinyinchuí húHán Việtthùy hồCấu tạo垂 + 胡 · thùy + hồ nghĩa thành phần: thùy + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡须下垂; 颔肉下垂→,下颔肉。Tân Hoa Tự Điển 1.胡须下垂。 2.颔肉下垂→,下颔肉。