垂芒 chuí máng · thùy mang Hán Việt: thùy mang · Pinyin: chuí máng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 芒 (mang)Pinyinchuí mángHán Việtthùy mangCấu tạo垂 + 芒 · thùy + mang nghĩa thành phần: thùy + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸出芒刺; 焕发光芒。Tân Hoa Tự Điển 1.伸出芒刺。 2.焕发光芒。