垂芳

chuí fāng thùy phương

Hán Việt: thùy phương · Pinyin: chuí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留下芳香。比喻流传美名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留下芳香。比喻流传美名。

Eng

  • Cihui 垂芳 huífāng v.o. <wr.> leave a good reputation to posterity