垂榮 chuí róng · thùy vinh Hán Việt: thùy vinh · Pinyin: chuí róng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 榮 (vinh)Pinyinchuí róngHán Việtthùy vinhCấu tạo垂 + 榮 · thùy + vinh nghĩa thành phần: thùy + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓焕发光彩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓焕发光彩。