垂虹 chuí hóng · thùy hồng Hán Việt: thùy hồng · Pinyin: chuí hóng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 虹 (hồng)Pinyinchuí hóngHán Việtthùy hồngCấu tạo垂 + 虹 · thùy + hồng nghĩa thành phần: thùy + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指垂虹桥; 指垂虹桥上的垂虹亭。Tân Hoa Tự Điển 1.指垂虹桥。 2.指垂虹桥上的垂虹亭。