垂裕 thùy dụ Hán Việt: thùy dụ Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 裕 (dụ)Hán Việtthùy dụCấu tạo垂 + 裕 · thùy + dụ nghĩa thành phần: thùy + dụ