垂裳 chuí shang · thùy thường Hán Việt: thùy thường · Pinyin: chuí shang Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 裳 (thường)Pinyinchuí shangHán Việtthùy thườngCấu tạo垂 + 裳 · thùy + thường nghĩa thành phần: thùy + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"垂衣裳"。