垂詢
thùy tuân
Hán Việt: thùy tuân · Pinyin: chuí xún
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上級對下級的詢問。清.江藩《漢學師承記.卷三.錢大昕》:「今上親政,垂詢大昕家居狀,朝貴寓書敦勸還朝,婉言謝之。」
Eng
- Cihui 垂詢 huíxún v. condescend to inquire
Hán Việt: thùy tuân · Pinyin: chuí xún