垂誡 chuí jiè · thùy giới Hán Việt: thùy giới · Pinyin: chuí jiè Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 誡 (giới)Pinyinchuí jièHán Việtthùy giớiCấu tạo垂 + 誡 · thùy + giới nghĩa thành phần: thùy + giới