垂誥 chuí gào · thùy cáo Hán Việt: thùy cáo · Pinyin: chuí gào Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 誥 (cáo)Pinyinchuí gàoHán Việtthùy cáoCấu tạo垂 + 誥 · thùy + cáo nghĩa thành phần: thùy + cáo