垂足

thùy túc

Hán Việt: thùy túc

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一條直線與另一直線或平面垂直相交的交點。也稱為「垂線足」。

Eng

  • Cihui 垂足 huízú n. <math.> foot of perpendicular