垂鑑
thùy giám
Hán Việt: thùy giám · Pinyin: chuí jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 留作鉴戒; 犹言俯察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.留作鉴戒。 2.犹言俯察。
Eng
- Cihui 垂鑒 huíjiàn* v. <court.> please glance at...
Hán Việt: thùy giám · Pinyin: chuí jiàn