垂鑑 chuí jiàn · thùy giám Hán Việt: thùy giám · Pinyin: chuí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 鑑 (giám)Pinyinchuí jiànHán Việtthùy giámCấu tạo垂 + 鑑 · thùy + giám nghĩa thành phần: thùy + giám Nghĩa EngCihui 垂鑒 huíjiàn* v. <court.> please glance at...