垂问
thùy vấn
Hán Việt: thùy vấn · Pinyin: chuí wèn
Tổng quan
1.俯问; 下问。
上對下詢問。《初刻拍案驚奇》卷一五:「小弟有些心事,別個面前也不好說,我兄垂問,敢不實言。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.俯问; 下问。
Hán Việt: thùy vấn · Pinyin: chuí wèn
1.俯问; 下问。
上對下詢問。《初刻拍案驚奇》卷一五:「小弟有些心事,別個面前也不好說,我兄垂問,敢不實言。」