垂阴 thùy âm Hán Việt: thùy âm Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 阴 (âm)Hán Việtthùy âmCấu tạo垂 + 阴 · thùy + âm nghĩa thành phần: thùy + âm