垂降

chuí jiàng thùy hàng

Hán Việt: thùy hàng · Pinyin: chuí jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用绳索等垂直下降到地面等处:直升机~。