垂顧

chuí gù thùy cố

Hán Việt: thùy cố · Pinyin: chuí gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂念;关怀; 犹光临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂念;关怀。 2.犹光临。